thiền môn

Học thuật
Thân thiện
thiền môn

Thiền môn là nơi thanh tịnh để mọi người tìm về sự bình yên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa chùa, nhà chùa: Chỉ nơi thờ Phật, tu hành theo đạo Phật, đặc biệt Thiền tông. Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ kính.
    • Chốn tu hành của các nhà sư: Chỉ không gian, tổ chức tôn giáo nơi các tăng ni xuất gia tu tập hành đạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau bao năm phiêu bạt, cuối cùng ông cụ cũng tìm về nương náu nơi thiền môn.
    • Tiếng chuông thiền môn vang vọng trong buổi hoàng hôn tĩnh lặng.
    • Cảnh sắc thiền môn lúc nào cũng mang lại cảm giác thanh tịnh, an nhiên.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bước chân vào thiền môn": quy y cửa Phật, đi tu.
    • Sau biến cố lớn trong đời, đã quyết định bước chân vào thiền môn.
  • "cửa thiền môn": cách nói nhấn mạnh, đồng nghĩa với "thiền môn".
    • Cửa thiền môn luôn rộng mở đón chúng sinh hướng thiện.
Biến thể từ liên quan
  • Thiền viện (danh từ): Tu viện, ngôi chùa lớn chuyên về tu tập Thiền.
    • Thiền viện Trúc Lâm một thiền môn nổi tiếngĐà Lạt.
  • Cổng chùa (danh từ): Từ thông dụng hơn, chỉ cổng vào của ngôi chùa.
  • Phật môn (danh từ): Cửa Phật, chỉ chung nơi tu hành theo đạo Phật (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Chùa chiền: Chỉ chung các nơi thờ Phật.
  • Tu viện: Nơi các tu sĩ sống tu tập.
  • Am tự: Chùa, miếu nhỏ (mang sắc thái nhỏ bé, ẩn dật).
Thành ngữ liên quan
  • "Thiền môn thanh tịnh": Chỉ không khí yên tĩnh, trong lành, xa lánh trần tục của chốn tu hành.
    • Tìm về nơi thiền môn thanh tịnh để tâm hồn được thư thái.
  • "Cửa thiền": Cách nói ngắn gọn, thơ mộng, đồng nghĩa với "thiền môn".
    • Phong cảnh cửa thiền mùa thu thật nên thơ.
thiền môn

Thiền môn là nơi thanh tịnh để mọi người tìm về sự bình yên.

  1. Cửa chùa, nhà chùa.